at stake

at stake

The company's entire future is at stake in this negotiation.

Định nghĩa

Cụm từ (cố định): - Đang bị đe dọa, đang gặp rủi ro: "at stake" chỉ một điều đó có thể bị mất, bị tổn hại hoặc bị ảnh hưởng nếu một tình huống không diễn ra như mong đợi. - Đang vấn đề cốt lõi, đang được đặt ra: "at stake" cũng có nghĩa điều đó đang trọng tâm, mối quan tâm chính trong một tình huống.

dụ sử dụng
  • (Tương lai của công ty đang bị đe dọa.)
  • ( rất nhiều tiền đang gặp rủi ro trong thương vụ này.)
  • (Ở đây, không chỉ lòng tự trọng của bạn vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "What is at stake?": Câu hỏi dùng để xác định những có thể bị mất hoặc đạt được trong một tình huống.
    • Before making a decision, ask yourself: what is at stake? (Trước khi đưa ra quyết định, hãy tự hỏi: điều đang bị đe dọa?)
  • "At stake in a debate": Được dùng để chỉ những hệ quả quan trọng trong một cuộc tranh luận.
    • The issue of climate change has much at stake in the upcoming election. (Vấn đề biến đổi khí hậu nhiều điều đang bị đe dọa trong cuộc bầu cử sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • At risk (cụm từ): đang gặp nguy hiểm, đang bị đe dọa.
    • His health is at risk if he continues smoking. (Sức khỏe của anh ấy đang gặp nguy hiểm nếu anh ấy tiếp tục hút thuốc.)
  • In jeopardy (cụm từ): đang trong tình trạng nguy hiểm, có thể bị mất.
    • Her career is in jeopardy after the scandal. (Sự nghiệp của ấy đang trong tình trạng nguy hiểm sau vụ bê bối.)
Từ đồng nghĩa
  • Đang bị đe dọa: at risk, in danger, on the line.
  • Đang vấn đề cốt lõi: at issue, in question, under consideration.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "at stake", nhưng có thể kết hợp với động từ như "put at stake": - Put something at stake: đặt điều đó vào tình thế rủi ro. - He put his reputation at stake by supporting the controversial policy. (Anh ấy đã đặt danh tiếng của mình vào tình thế rủi ro khi ủng hộ chính sách gây tranh cãi.)

Thành ngữ liên quan
  • Play for high stakes: chơi với số tiền lớn hoặc rủi ro cao (nghĩa bóng: tham gia vào một tình huốnghậu quả lớn).
    • In this negotiation, both sides are playing for high stakes. (Trong cuộc đàm phán này, cả hai bên đều đang chơi với rủi ro cao.)
  • The stakes are high: rủi ro rất lớn, hậu quả nghiêm trọng.
    • With the election approaching, the stakes are high for both candidates. (Khi cuộc bầu cử đến gần, rủi ro rất lớn cho cả hai ứng cử viên.)